新产品推介会[xīn chǎn pǐn tuī jiè huì] [新 产 品 推 介 会]Lưu từKhácsự kiện ra mắt sản phẩmChữ trong từ新xīnmới产chǎnsinh đẻ品pǐnnếm推tuīđẩy介jiègiới thiệu会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)