无秩序[wú zhì xù] [无 秩 序]Lưu từKháchỗn loạnChữ trong từ无wúkhông có秩zhìtrật tự序xùthứ tựTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn程序chéng xùHSK 4quy trình顺序shùn xùHSK 4trình tự无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn恛huíhỗn loạn缤bīnhỗn loạn轕géhỗn loạn乱象luàn xiànghỗn loạn动乱dòng luànhỗn loạn变乱biàn luànhỗn loạn攘攘rǎng rǎnghỗn loạn枉攘wǎng rǎnghỗn loạnXem thêm (3)