日本放送协会[rì běn fàng sòng xié huì] [日 本 放 送 协 会]Lưu từKhácNHK (Nihon Hōsō Kyōkai), đài truyền hình quốc gia Nhật BảnChữ trong từ日rìmặt trời本běnquyển放fàngđặt送sònggửi协xiéhợp tác会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm日常rì chángHSK 3hằng ngàyXem thêm (3)