时势[shí shì] [时 势]Lưu từKháctình hình hiện tại; hoàn cảnh; xu hướng hiện tạiChữ trong từ时shígiờ势shìquyền lựcTừ ghép:反时势fǎn shí shìkhông theo lẽ thường时势造英雄shí shì zào yīng xióngThời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh…Từ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian优势yōu shìHSK 3ưu thế时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng时事shí shìHSK 5thời sự时光shí guāngHSK 5thời gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại现况xiàn kuàngtình hình hiện tại事到如今shì dào rú jīntình hình hiện tại