显性
[xiǎn xìng] [显 性]
có thể thấy; dễ thấy; pha-nê-
嗯,先剖析一下你所观察到的显性纰漏。
èn, xiān pōu xī yí xià nǐ suǒ guān chá dào de xiǎn xìng pī lòu.Ừ, trước tiên hãy phân tích những sơ hở rõ ràng mà em quan sát được.
Trong bài: Xét cho cùng vẫn là vấn đề giao tiếp · 归根结底