最高工资限额[zuì gāo gōng zī xiàn é] [最 高 工 资 限 额]Lưu từKhácmức lương trầnChữ trong từ最zuìnhất高gāocao工gōngcông việc资zītài nguyên限xiàngiới hạn额étránTừ cùng chữ:最后zuì hòuHSK 1cuối cùng最好zuì hǎoHSK 1tốt nhất最近zuì jìnHSK 2gần đây最初zuì chūHSK 4ban đầu名额míng éHSK 6chỉ tiêu最佳zuì jiāHSK 6tốt nhất最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phầnXem thêm (3)