权柄[quán bǐng] [权 柄]Lưu từKhácquyền lựcChữ trong từ权quánquyền lực柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)权力quán lìHSK 6quyền lực把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắcTừ cận nghĩa:势力shì liHSK 5quyền lực权quánHSK 6quyền lực权力quán lìHSK 6quyền lực势shìquyền lực威wēiquyền lực大权dà quánquyền lực威权wēi quánquyền lực强权qiáng quánquyền lực权势quán shìquyền lựcXem thêm (1)