权势
[quán shì] [权 势]
quyền lực; ảnh hưởng
他在权势争夺中彻底失宠。
tā zài quán shì zhēng duó zhōng chè dǐ shī chǒng.Ông ta hoàn toàn thất sủng trong cuộc tranh giành quyền thế.
[quán shì] [权 势]
quyền lực; ảnh hưởng
他在权势争夺中彻底失宠。
tā zài quán shì zhēng duó zhōng chè dǐ shī chǒng.Ông ta hoàn toàn thất sủng trong cuộc tranh giành quyền thế.