威权[wēi quán] [威 权]Lưu từKhácquyền lực; sức mạnh; chủ nghĩa độc tàiChữ trong từ威wēiquyền lực权quánquyền lựcTừ cùng chữ:人权rén quánHSK 6nhân quyền威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa政权zhèng quánHSK 6chế độ侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền威信wēi xìnHSK 9uy tín威力wēi lìHSK 9sức mạnh威慑wēi shèHSK 9răn đeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:势力shì liHSK 5quyền lực权quánHSK 6quyền lực权力quán lìHSK 6quyền lực势shìquyền lực威wēiquyền lực大权dà quánquyền lực强权qiáng quánquyền lực权势quán shìquyền lực权柄quán bǐngquyền lựcXem thêm (1)