查没
[chá mò] [查 没]
tịch thu
看来你之前的辛苦调查没有白费,基础打得很扎实。
kàn lái nǐ zhī qián de xīn kǔ diào chá méi yǒu bái fèi, jī chǔ dǎ de hěn zhā shi.Xem ra việc khảo sát vất vả trước đây của em không uổng phí, nền tảng tạo dựng rất vững chắc.
Trong bài: Phỏng vấn học bổng nghiên cứu · 是……的