橐中装[tuó zhōng zhuāng] [橐 TRUNG 装]Lưu từKhácđá quý; trang sức; đồ quý giáChữ trong từ橐tuóbao中zhōngTRUNGbên trong装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:宝石bǎo shíHSK 4đá quý瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý玤bàngđá quý珙gǒngđá quý琉liúđá quý琛chēnđá quý琰yǎnđá quý琳línđá quý璆qiúđá quýXem thêm (3)