残虐[cán nüè] [残 虐]Lưu từKháctàn nhẫn; đối xử tàn nhẫnChữ trong từ残cántàn虐nüèhà khắcTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹnTừ cận nghĩa:狠hěnHSK 6tàn nhẫn酷kùHSK 6tàn nhẫn残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn无情wú qíngHSK 9tàn nhẫn凶戾xiōng lìtàn nhẫn峻厉jùn lìtàn nhẫn心毒xīn dútàn nhẫn恶辣è làtàn nhẫnXem thêm (3)