民族社会主义[mín zú shè huì zhǔ yì] [民 族 社 会 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xãChữ trong từ民mín(hình thức kết hợp) người dân族zúdân tộc社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa民族mín zúHSK 3dân tộc民间mín jiānHSK 3trong nhân dân含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên民主mín zhǔHSK 6dân chủ民工mín gōngHSK 6công nhân di cư (người từ nông thôn Trung Quốc chuyển đến thành phố…民意mín yìHSK 6dư luận ý kiến của nhân dânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纳粹主义nà cuì zhǔ yìchủ nghĩa quốc xã