民权主义
[mín quán zhǔ yì] [民 权 主 义]
dân chủ; tự do dân sự; nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc thứ hai trong Tam Dân Chủ Nghĩa 三民主义 của Tôn Trung Sơn 孙中山 (lúc đó có nghĩa là sự tham gia rộng rãi của người dân vào công việc nhà nước)
[mín quán zhǔ yì] [民 权 主 义]
dân chủ; tự do dân sự; nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc thứ hai trong Tam Dân Chủ Nghĩa 三民主义 của Tôn Trung Sơn 孙中山 (lúc đó có nghĩa là sự tham gia rộng rãi của người dân vào công việc nhà nước)