汇编[huì biān] [汇 编]Lưu từKhácbiên soạn; bộ sưu tập; sự biên soạnChữ trong từ汇huìchuyển tiền编biāndệtTừ ghép:汇编语言huì biān yǔ yánngôn ngữ assemblyTừ cùng chữ:汇报huì bàoHSK 4báo cáo汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền改编gǎi biānHSK 7chuyển thể汇合huì héHSK 7hợp lưu汇聚huì jùHSK 7hội tụ汇集huì jíHSK 7thu thập主编zhǔ biānHSK 9tổng biên tập邮编yóu biānHSK 9mã bưu điệnTừ cận nghĩa:编biānHSK 4dệt编写biān xiěHSK 7biên soạn编造biān zàoHSK 7biên soạn修撰xiū zhuànbiên soạn缀合zhuì hébiên soạn编撰biān zhuànbiên soạn编纂biān zuǎnbiên soạn (bách khoa toàn thư, v.v.)编著biān zhùbiên soạn辑录jí lùbiên soạnXem thêm (1)