修撰[xiū zhuàn] [修 撰]Lưu từKhácbiên soạn; sáng tácChữ trong từ修xiūtrang trí撰zhuànsoạnTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữa修订xiū dìngHSK 9sửa đổiXem thêm (2)Từ cận nghĩa:编biānHSK 4dệt编写biān xiěHSK 7biên soạn编造biān zàoHSK 7biên soạn汇编huì biānbiên soạn缀合zhuì hébiên soạn编撰biān zhuànbiên soạn编纂biān zuǎnbiên soạn (bách khoa toàn thư, v.v.)编著biān zhùbiên soạn辑录jí lùbiên soạnXem thêm (1)