法兰克福[fǎ lán kè fú] [法 兰 克 福]Lưu từKhácFrankfurt (Germany)Chữ trong từ法fǎpháp luật兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)克kècó thể福fúphúcTừ ghép:法兰克福学派fǎ lán kè fú xué pàiTrường phái Frankfurt法兰克福汇报fǎ lán kè fú huì bàoFrankfurter Allgemeine Zeitung法兰克福车展fǎ lán kè fú chē zhǎnTriển lãm ô tô FrankfurtTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án祝福zhù fúHSK 4lời chúc法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa ánXem thêm (2)