注意力缺陷过动症[zhù yì lì quē xiàn guò dòng zhèng] [注 意 力 缺 陷 过 动 症]Lưu từKhácrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)Chữ trong từ注zhùtiêm意yìý tưởng力lìsức mạnh缺quēsự thiếu陷xiànlún过guòbăng qua动dòng(cái gì đó) di chuyển症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:注意zhù yìHSK 3chú ý đến注册zhù cèHSK 5đăng ký注射zhù shèHSK 5tiêm注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú注重zhù zhòngHSK 5chú ý đến注释zhù shìHSK 6chú thích病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)注意力不足过动症zhù yì lì bù zú guò dòng zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèngrối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)