浮力调整装置[fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì] [浮 力 调 整 装 置]Lưu từKhácBCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)Chữ trong từ浮fúnổi力lìsức mạnh调diàođiều chuyển整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lý搁置gē zhìHSK 7tạm gác lại放置fàng zhìHSK 7đặtXem thêm (3)