滑移[huá yí] [滑 移]Lưu từKháctrượt; lướtChữ trong từ滑huátrượt移yídi chuyểnTừ cùng chữ:转移zhuǎn yíHSK 4chuyển滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết迁移qiān yíHSK 8di cư推移tuī yíHSK 9(thời gian) trôi qua hoặc đi quaTừ cận nghĩa:滑huáHSK 5trượt出溜chū liutrượt当掉dàng diàotrượt (một học sinh)打滑dǎ huátrượt挂科guà kētrượt (một môn học)死当sǐ dàngtrượt (Đài Loan)滑动huá dòngtrượt滑落huá luòtrượt滑行huá xíngtrượtXem thêm (3)