滑行[huá xíng] [滑 行]Lưu từKháctrượt; lướt; lướt điChữ trong từ滑huátrượt行xíngđiTừ ghép:滑行道huá xíng dàođường lăn (tại sân bay)单脚滑行车dān jiǎo huá xíng chēxe trượtTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bay步行bù xíngHSK 4đi bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滑huáHSK 5trượt出溜chū liutrượt当掉dàng diàotrượt (một học sinh)打滑dǎ huátrượt挂科guà kētrượt (một môn học)死当sǐ dàngtrượt (Đài Loan)滑动huá dòngtrượt滑移huá yítrượt滑落huá luòtrượtXem thêm (3)