出溜[chū liu] [出 溜]Lưu từKháctrượt; lướtChữ trong từ出chūđi ra溜liūlẻn điTừ ghép:出溜屁chū liu pìđánh rắm im lặngTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài出来chū láiHSK 1đi ra出发chū fāHSK 2khởi hành出口chū kǒuHSK 2lối ra出国chū guóHSK 2ra nước ngoài出现chū xiànHSK 2xuất hiện出生chū shēngHSK 2được sinh ra出租chū zūHSK 2cho thuê出门chū ménHSK 2ra ngoàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:滑huáHSK 5trượt当掉dàng diàotrượt (một học sinh)打滑dǎ huátrượt挂科guà kētrượt (một môn học)死当sǐ dàngtrượt (Đài Loan)滑动huá dòngtrượt滑移huá yítrượt滑落huá luòtrượt滑行huá xíngtrượtXem thêm (3)