滑落[huá luò] [滑 落]Lưu từKháctrượt; rơiChữ trong từ滑huátrượt落luòrơi hoặc rụngTừ cùng chữ:降落jiàng luòHSK 4hạ xuống回落huí luòHSK 7rơi xuống堕落duò luòHSK 7sa đọa段落duàn luòHSK 7đoạn滑冰huá bīngHSK 7trượt băng滑梯huá tīHSK 7cầu trượt滑稽huá jīHSK 7hài hước滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết光明磊落guāng míng lěi luòHSK 7mở lòng và thẳng thắn (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:滑huáHSK 5trượt出溜chū liutrượt当掉dàng diàotrượt (một học sinh)打滑dǎ huátrượt挂科guà kētrượt (một môn học)死当sǐ dàngtrượt (Đài Loan)滑动huá dòngtrượt滑移huá yítrượt滑行huá xíngtrượtXem thêm (3)