点击付费广告[diǎn jī fù fèi guǎng gào] [点 击 付 费 广 告]Lưu từKhácquảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấpChữ trong từ点diǎnđiểm击jīđánh付fùtrả费fèitốn广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo点头diǎn tóuHSK 2gật đầu报告bào gàoHSK 3thông báo点名diǎn míngHSK 4điểm danh转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơnXem thêm (3)