爱侣[ài lǚ] [ÁI 侣]Lưu từKhácngười yêuChữ trong từ爱àiÁIyêu侣lǚbạn đồng hànhTừ cùng chữ:爱好ài hàoHSK 1thích爱人ài renHSK 2vợ hoặc chồng (Trung Quốc)爱情ài qíngHSK 2tình yêu đôi lứa爱心ài xīnHSK 3lòng trắc ẩn爱国ài guóHSK 4yêu nước爱护ài hùHSK 4yêu quý爱戴ài dàiHSK 6yêu thương và tôn trọng伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành爱惜ài xīHSK 7trân trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:朋友péng youHSK 1bạn情人qíng rénHSK 8người yêu情侣qíng lǚHSK 8người yêu姘夫pīn fūngười yêu (của một phụ nữ)恋人liàn rénngười yêu心上人xīn shàng rénngười yêu意中人yì zhōng rénngười yêu有情人yǒu qíng rénngười yêu