恋人
[liàn rén] [恋 NHÂN]
người yêu; người thương
恋人之间的甜蜜互动总能引人注目。
liàn rén zhī jiān de tián mì hù dòng zǒng néng yǐn rén zhù mù.Sự tương tác ngọt ngào giữa đôi tình nhân luôn thu hút sự chú ý.
[liàn rén] [恋 NHÂN]
người yêu; người thương
恋人之间的甜蜜互动总能引人注目。
liàn rén zhī jiān de tián mì hù dòng zǒng néng yǐn rén zhù mù.Sự tương tác ngọt ngào giữa đôi tình nhân luôn thu hút sự chú ý.