心上人[xīn shàng rén] [心 上 NHÂN]Lưu từKhácngười yêu; người mình thươngChữ trong từ心xīntim上shàng(hình thức kết hợp) trên人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:朋友péng youHSK 1bạn情人qíng rénHSK 8người yêu情侣qíng lǚHSK 8người yêu姘夫pīn fūngười yêu (của một phụ nữ)恋人liàn rénngười yêu爱侣ài lǚngười yêu意中人yì zhōng rénngười yêu有情人yǒu qíng rénngười yêu