牵掣[qiān chè] [牵 掣]Lưu từKháccản trở; ngăn trởChữ trong từ牵qiāndắt掣chèkéoTừ cùng chữ:牵制qiān zhìHSK 8kiểm soát牵头qiān tóuHSK 8đứng ra chủ trì牵扯qiān chěHSK 8liên quan牵挂qiān guàHSK 8lo lắng về牵涉qiān shèHSK 8liên quanTừ cận nghĩa:阻碍zǔ àiHSK 5cản trở妨碍fáng àiHSK 7cản trở壅yōngcản trở悮wùcản trở碍àicản trở絓guàcản trở阂hécản trở阻zǔcản trở作梗zuò gěngcản trởXem thêm (3)