环球定位系统[huán qiú dìng wèi xì tǒng] [环 球 定 位 系 统]Lưu từKháchệ thống định vị toàn cầu (GPS)Chữ trong từ环huánnhẫn球qiúquả bóng定dìngcố định位wèivị trí系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh笼统lǒng tǒngHSK 8chung chungXem thêm (1)Từ cận nghĩa:全球定位系统quán qiú dìng wèi xì tǒnghệ thống định vị toàn cầu (GPS)卫星定位系统wèi xīng dìng wèi xì tǒnghệ thống định vị toàn cầu (GPS)