全球定位系统[quán qiú dìng wèi xì tǒng] [全 球 定 位 系 统]Lưu từKháchệ thống định vị toàn cầu (GPS)Chữ trong từ全quántất cả球qiúquả bóng定dìngcố định位wèivị trí系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:卫星定位系统wèi xīng dìng wèi xì tǒnghệ thống định vị toàn cầu (GPS)环球定位系统huán qiú dìng wèi xì tǒnghệ thống định vị toàn cầu (GPS)