电子稳定程序[diàn zǐ wěn dìng chéng xù] [电 子 稳 定 程 序]Lưu từKhác(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)Chữ trong từ电diànsét子zǐcon trai稳wěnổn định定dìngcố định程chéngquy tắc序xùthứ tựTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tử电视剧diàn shì jùHSK 3phim truyền hìnhXem thêm (3)