白班[bái bān] [白 班]Lưu từKhácca ngàyChữ trong từ白báitrắng班bānnhómTừ ghép:白班儿bái bān rca ngàyTừ cùng chữ:上班shàng bānHSK 1đi làm下班xià bānHSK 1tan làm白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ航班háng bānHSK 4chuyến bay (theo lịch trình)培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo值班zhí bānHSK 5làm caXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整天zhěng tiānHSK 3cả ngày一天到晚yī tiān dào wǎnHSK 9cả ngày全天quán tiāncả ngày成日chéng rìcả ngày整日zhěng rìcả ngày镇日zhèn rìcả ngày白班儿bái bān rca ngàyVí dụ trong bài học夜班工人已经就位,准备与白班同事接班。yè bān gōng rén yǐ jīng jiù wèi, zhǔn bèi yǔ bái bān tóng shì jiē bān.Công nhân ca đêm đã vào vị trí, chuẩn bị giao ca tiếp quản từ đồng nghiệp ca ngày.