镇日[zhèn rì] [镇 日]Lưu từKháccả ngàyChữ trong từ镇zhènđè xuống日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ今日jīn rìHSK 5hôm nay工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày mai近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua镇压zhèn yāHSK 6đàn ápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整天zhěng tiānHSK 3cả ngày一天到晚yī tiān dào wǎnHSK 9cả ngày全天quán tiāncả ngày成日chéng rìcả ngày整日zhěng rìcả ngày白班bái bānca ngày白班儿bái bān rca ngày