成日[chéng rì] [成 日]Lưu từKháccả ngày; dài cả ngày; suốt thời gianChữ trong từ成chéngthành công日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích节日jié rìHSK 2ngày lễ成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整天zhěng tiānHSK 3cả ngày一天到晚yī tiān dào wǎnHSK 9cả ngày全天quán tiāncả ngày整日zhěng rìcả ngày白班bái bānca ngày镇日zhèn rìcả ngày白班儿bái bān rca ngày