白班儿[bái bān r] [白 班 儿]Lưu từKhácca ngàyChữ trong từ白báitrắng班bānnhóm儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi白天bái tiānHSK 1ban ngày这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:整天zhěng tiānHSK 3cả ngày一天到晚yī tiān dào wǎnHSK 9cả ngày全天quán tiāncả ngày成日chéng rìcả ngày整日zhěng rìcả ngày白班bái bānca ngày镇日zhèn rìcả ngày