社会公共利益[shè huì gōng gòng lì yì] [社 会 公 共 利 益]Lưu từKháclợi ích công cộngChữ trong từ社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thể公gōngcông cộng共gòngchung利lìsắc bén益yìlợi íchTừ cùng chữ:社会shè huìHSK 3xã hội利益lì yìHSK 4lợi ích收益shōu yìHSK 4thu nhập社区shè qūHSK 5cộng đồng公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng日益rì yìHSK 8ngày càng权益quán yìHSK 8quyền lợi社交shè jiāoHSK 8tương tác社团shè tuánHSK 8hiệp hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公益gōng yìHSK 7lợi ích công cộng