祈愿
[qí yuàn] [祈 愿]
cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì
我们共同祈愿国家繁荣昌盛。
wǒ men gòng tóng qí yuàn guó jiā fán róng chāng shèng.Chúng ta cùng cầu chúc đất nước phồn vinh thịnh vượng.
[qí yuàn] [祈 愿]
cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì
我们共同祈愿国家繁荣昌盛。
wǒ men gòng tóng qí yuàn guó jiā fán róng chāng shèng.Chúng ta cùng cầu chúc đất nước phồn vinh thịnh vượng.