做祷告[zuò dǎo gào] [做 祷 告]Lưu từKháccầu nguyệnChữ trong từ做zuòlàm祷dǎocầu nguyện告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng报告bào gàoHSK 3thông báo做梦zuò mèngHSK 4mơ转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện祷dǎocầu nguyện禂dǎocầu nguyện祈愿qí yuàncầu nguyện祈求qí qiúcầu nguyện祝祷zhù dǎocầu nguyện祷告dǎo gàocầu nguyện祷念dǎo niàncầu nguyện祷祝dǎo zhùcầu nguyện (cho điều gì đó)