祷念[dǎo niàn] [祷 念]Lưu từKháccầu nguyện; đọc kinh cầu nguyệnChữ trong từ祷dǎocầu nguyện念niànđọcTừ cùng chữ:概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ信念xìn niànHSK 5niềm tin悼念dào niànHSK 7tưởng niệm挂念guà niànHSK 7cảm thấy lo lắng về理念lǐ niànHSK 8ý tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện祷dǎocầu nguyện禂dǎocầu nguyện祈愿qí yuàncầu nguyện祈求qí qiúcầu nguyện祝祷zhù dǎocầu nguyện祷告dǎo gàocầu nguyện祷祝dǎo zhùcầu nguyện (cho điều gì đó)做祷告zuò dǎo gàocầu nguyện