祷告[dǎo gào] [祷 告]Lưu từKháccầu nguyện; lời cầu nguyệnChữ trong từ祷dǎocầu nguyện告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ ghép:做祷告zuò dǎo gàocầu nguyệnTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo被告bèi gàoHSK 6bị cáo劝告quàn gàoHSK 8khuyên nhủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:祈祷qí dǎoHSK 8cầu nguyện祷dǎocầu nguyện禂dǎocầu nguyện祈愿qí yuàncầu nguyện祈求qí qiúcầu nguyện祝祷zhù dǎocầu nguyện祷念dǎo niàncầu nguyện祷祝dǎo zhùcầu nguyện (cho điều gì đó)做祷告zuò dǎo gàocầu nguyện