祈望[qí wàng] [祈 望]Lưu từKhácmong; ước; mong ướcChữ trong từ祈qícầu khẩn望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng威望wēi wàngHSK 6uy tín盼望pàn wàngHSK 6hy vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng屁股pì guHSK 6mông枘ruìmộng腚dìngmông臀túnmông蹄tímóng髀bìmông地基dì jīmóng (của toà nhà)基床jī chuángmóng (của toà nhà)Xem thêm (3)