种族中心主义[zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì] [种 族 TRUNG 心 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa vị chủngChữ trong từ种zhǒnghạt族zúdân tộc中zhōngTRUNGbên trong心xīntim主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa种子zhǒng ziHSK 3hạt giống含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)种植zhòng zhíHSK 4trồng种类zhǒng lèiHSK 4loại正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)