累及[lěi jí] [累 及]Lưu từKhácliên quan đến; ảnh hưởngChữ trong từ累lèimệt及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan波及bō jíHSK 7lan đến顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)累积lěi jīHSK 8tích lũyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关乎guān hūliên quan đến关系到guān xì dàoliên quan đếnVí dụ trong bài học这次错误累及了很多同事。zhè cì cuò wù lěi jí le hěn duō tóng shì.Sai lầm lần này đã liên lụy đến nhiều đồng nghiệp.