细细
[xì xì] [细 细]
tỉ mỉ; cẩn thận
这幅古画的笔法值得细细揣摩。
zhè fú gǔ huà de bǐ fǎ zhí dé xì xì chuāi mó.Nét bút của bức tranh cổ này rất đáng để nghiền ngẫm kỹ.
他的文章很有内涵,值得细细品味。
tā de wén zhāng hěn yǒu nèi hán, zhí dé xì xì pǐn wèi.Bài viết của anh ấy có chiều sâu, đáng để suy ngẫm kỹ.
好书是知识的源泉,值得细细品读。
hǎo shū shì zhī shi de yuán quán, zhí dé xì xì pǐn dú.Sách hay là nguồn trí thức, đáng để nghiền ngẫm.