整密[zhěng mì] [整 密]Lưu từKháctỉ mỉ; cẩn thậnChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ密mìbí mậtTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật秘密mì mìHSK 4bí mậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật细xìHSK 4mỏng hoặc thon一丝不苟yī sī bù gǒuHSK 6tỉ mỉ精细jīng xìHSK 8tỉ mỉ周详zhōu xiángtỉ mỉ细细xì xìtỉ mỉ缜密zhěn mìtỉ mỉ分星掰两fēn xīng bāi liǎngtỉ mỉ