分星掰两[fēn xīng bāi liǎng] [分 星 掰 两]Lưu từKháctỉ mỉ; rõ ràng và chi tiếtChữ trong từ分fēnphút星xīngngôi sao掰bāibẻ ra hoặc tách ra bằng tay两liǎnghaiTừ cùng chữ:分开fēn kāiHSK 2tách ra分数fēn shùHSK 2điểm (thi)分钟fēn zhōngHSK 2phút分别fēn biéHSK 3riêng分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm分配fēn pèiHSK 3phân phối分为fēn wéiHSK 4chia thành (các phần)分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số分布fēn bùHSK 4phân tánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật细xìHSK 4mỏng hoặc thon一丝不苟yī sī bù gǒuHSK 6tỉ mỉ精细jīng xìHSK 8tỉ mỉ周详zhōu xiángtỉ mỉ整密zhěng mìtỉ mỉ细细xì xìtỉ mỉ缜密zhěn mìtỉ mỉ