周详[zhōu xiáng] [周 详]Lưu từKháctỉ mỉ; kỹ lưỡng; toàn diệnChữ trong từ周zhōuđi một vòng详xiángchi tiếtTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng安详ān xiángHSK 6bình thản耳熟能详ěr shú néng xiángHSK 7điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)周到zhōu dàoHSK 9chu đáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật细xìHSK 4mỏng hoặc thon一丝不苟yī sī bù gǒuHSK 6tỉ mỉ精细jīng xìHSK 8tỉ mỉ整密zhěng mìtỉ mỉ细细xì xìtỉ mỉ缜密zhěn mìtỉ mỉ分星掰两fēn xīng bāi liǎngtỉ mỉ