缜密
[zhěn mì] [缜 密]
tỉ mỉ; cẩn thận; kỹ lưỡng
警方经过连续几个月的缜密侦查,终于掌握了潜逃多年的嫌疑人下落。
jǐng fāng jīng guò lián xù jǐ gè yuè de zhěn mì zhēn chá, zhōng yú zhǎng wò le qián táo duō nián de xián yí rén xià luò.Qua nhiều tháng điều tra gắt gao, lực lượng công an đã nắm được tung tích của nghi phạm trốn chạy nhiều năm.