统领[tǒng lǐng] [统 领]Lưu từKhácdẫn dắt; chỉ huy; tư lệnhChữ trong từ统tǒngthu thập领lǐngcổTừ cùng chữ:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt率lǜHSK 8Tỉ lệ, suất羑yǒudẫn dắt前导qián dǎodẫn dắt牵扶qiān fúdẫn dắt诱导yòu dǎodẫn dắtXem thêm (1)