前导[qián dǎo] [前 导]Lưu từKhácdẫn dắt; hướng dẫnChữ trong từ前qiántrước导dǎotruyềnTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt率lǜHSK 8Tỉ lệ, suất羑yǒudẫn dắt牵扶qiān fúdẫn dắt统领tǒng lǐngdẫn dắt诱导yòu dǎodẫn dắtXem thêm (1)